nhất viện chế
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Chính trị học):
- Chế độ đại nghị chỉ có một viện lập pháp: "Nhất viện chế" là một hình thức tổ chức quyền lập pháp trong đó cơ quan lập pháp của quốc gia chỉ bao gồm một viện duy nhất (thường gọi là Nghị viện hay Quốc hội). Đây là một mô hình phổ biến trong các thể chế dân chủ đại nghị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhiều quốc gia trên thế giới áp dụng nhất viện chế để đơn giản hóa quy trình lập pháp.
- So với lưỡng viện chế, nhất viện chế thường có cơ cấu tổ chức gọn nhẹ hơn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "theo mô hình nhất viện chế": được tổ chức dựa trên nguyên tắc chỉ có một viện.
- Quốc hội nước đó được tổ chức theo mô hình nhất viện chế.
- "ủng hộ/phản đối nhất viện chế": thể hiện quan điểm chính trị về mô hình này.
- Một số học giả ủng hộ nhất viện chế vì tính hiệu quả của nó.
Biến thể và từ gần giống
- Lưỡng viện chế (Danh từ): Chế độ đại nghị có hai viện lập pháp (thường là Thượng viện và Hạ viện). Đây là từ trái nghĩa về mặt cấu trúc với "nhất viện chế".
- Độc viện (Danh từ): Một từ đồng nghĩa, ít dùng hơn, cùng chỉ mô hình một viện.
Từ đồng nghĩa
- Chế độ một viện: Cách diễn đạt khác với nghĩa tương đương.
- Mô hình độc viện: Cách gọi nhấn mạnh vào tính chất "đơn nhất" của cơ quan lập pháp.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản, thảo luận về chính trị học, luật hiến pháp, hoặc khoa học nhà nước và pháp luật.
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành, ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
- Chế độ đại nghị của những nước dân chủ tư sản chỉ có một cơ quan lập pháp là nghị viện hay quốc hội.